Chỉ Số & Reset
Chỉ số ảnh hưởng tới sát thương và phòng thủ thế nào?
Các hằng số sát thương, phòng thủ và tốc độ thật theo từng lớp trên REX-SA, lấy từ chính cấu hình máy chủ. Mỗi lớp dùng số chia khác nhau.
📐 Công thức sát thương và phòng thủ trên REX-SA
Những hằng số này không phải của MU Online nói chung: đây là những gì máy chủ
này tự báo cáo (/game/config → common.GameServerInfo). Mỗi lớp dùng số chia
khác nhau, nên không có một công thức chung cho tất cả.
| Lớp | Sát thương vật lý nhỏ nhất | Lớn nhất | Sát thương phép nhỏ/lớn nhất | Phòng thủ | Tốc độ đánh |
|---|---|---|---|---|---|
| Dark Wizard | STR/9 | STR/4 | ENE/6 · ENE/4 | AGI/4 | AGI/20 |
| Dark Knight | STR/8 | STR/4 | ENE/9 · ENE/4 | AGI/6 | AGI/15 |
| Fairy Elf | STR/7 | STR/4 | ENE/9 · ENE/4 | AGI/10 | AGI/50 |
| Magic Gladiator | STR/6 + AGI/12 | STR/4 + AGI/8 | ENE/9 · ENE/16 | AGI/8 | AGI/15 |
| Dark Lord | STR/7 + AGI/14 | STR/5 + AGI/10 | ENE/9 · ENE/4 | AGI/7 | AGI/25 |
| Summoner | STR/8 | STR/4 | ENE/9 · ENE/4 | AGI/3 | AGI/20 |
| Rage Fighter | STR/7 + AGI/15 | STR/5 + AGI/12 | ENE/9 · ENE/4 | AGI/8 | AGI/10 |
Fairy Elf dùng cung có công thức riêng: sát thương nhỏ nhất AGI/12 + STR/6,
lớn nhất AGI/8 + STR/4.
Cộng thêm vào đó là Attack Power của vũ khí và hệ số của kỹ năng.
⚠️ Attack Rate và Defense Rate chưa được xác nhận. Máy chủ không công bố hằng
số cho hai công thức đó trong cấu hình công khai, nên wiki này không khẳng định
giá trị nào. Trước đây mục này đăng các công thức chung chung (Phòng thủ = Agility / 4 cho mọi lớp, Sát thương phép = Energy * 0.25) mà chính máy chủ
phủ nhận: phòng thủ chạy từ AGI/3 ở Summoner tới AGI/10 ở Fairy Elf, và sát
thương phép lớn nhất của Magic Gladiator là ENE/16 chứ không phải ENE/4.
Công thức · Chỉ số · Sát thương